月球表面圖

nguyệt cầu biểu diện đồ

Hán Việt: nguyệt cầu biểu diện đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (cầu) + (biểu) + (diện) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui selenograph