月窠兒孩子 nguyệt khoa nhi hài tử Hán Việt: nguyệt khoa nhi hài tử Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 窠 (khoa) + 兒 (nhi) + 孩 (hài) + 子 (tử)Hán Việtnguyệt khoa nhi hài tửCấu tạo月 + 窠 + 兒 + 孩 + 子 · nguyệt + khoa + nhi + hài + tử nghĩa thành phần: nguyệt + khoa + nhi + hài + tử Nghĩa EngCihui 月窠兒孩子 uèkēr háizi n. <coll.> a baby less than one month old