月落參橫
nguyệt lạc tham hoành
Hán Việt: nguyệt lạc tham hoành · Pinyin: yuè luò shēn héng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月亮落下,參星橫斜。指天色將曉。宋.洪邁《容齋隨筆.卷一○.梅花橫參》:「其語云:『東方已白,月落參橫。』」
Hán Việt: nguyệt lạc tham hoành · Pinyin: yuè luò shēn héng