有一手好手藝
hữu nhất thủ hảo thủ nghệ
Hán Việt: hữu nhất thủ hảo thủ nghệ · Pinyin: yǒu yī shǒu hǎo shǒu yì
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 一 (nhất) + 手 (thủ) + 好 (hảo) + 手 (thủ) + 藝 (nghệ)
Hán Việt: hữu nhất thủ hảo thủ nghệ · Pinyin: yǒu yī shǒu hǎo shǒu yì
Cấu tạo: 有 (hữu) + 一 (nhất) + 手 (thủ) + 好 (hảo) + 手 (thủ) + 藝 (nghệ)