有上梢沒下梢

yǒu shàng shāo méi xià shāo hữu thượng sao một hạ sao

Hán Việt: hữu thượng sao một hạ sao · Pinyin: yǒu shàng shāo méi xià shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thượng) + (sao) + (một) + (hạ) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻做事有始无终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻做事有始无终。