有上稍沒下稍
hữu thượng sảo một hạ sảo
Hán Việt: hữu thượng sảo một hạ sảo · Pinyin: yǒu shàng shāo méi xià shāo
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 上 (thượng) + 稍 (sảo) + 沒 (một) + 下 (hạ) + 稍 (sảo)
Hán Việt: hữu thượng sảo một hạ sảo · Pinyin: yǒu shàng shāo méi xià shāo
Cấu tạo: 有 (hữu) + 上 (thượng) + 稍 (sảo) + 沒 (một) + 下 (hạ) + 稍 (sảo)