有不少名堂
hữu bất thiểu danh đường
Hán Việt: hữu bất thiểu danh đường · Pinyin: yǒu bù shǎo míng tang
Tổng quan
có nhiều điều | phức tạp, không đơn giản
Cấu tạo: 有 (hữu) + 不 (bất) + 少 (thiểu) + 名 (danh) + 堂 (đường)
Nghĩa
Việt
- Cihui có nhiều điều | phức tạp, không đơn giản
Eng
- CC-CEDICT there is a lot to it|not a straightforward matter
- Cihui there is a lot to it/not a straightforward matter