有事業心的

hữu sự nghiệp tâm đích

Hán Việt: hữu sự nghiệp tâm đích

Tổng quan

dám làm

Cấu tạo: (hữu) + (sự) + (nghiệp) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dám làm