有事在手頭 hữu sự tại thủ đầu Hán Việt: hữu sự tại thủ đầu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 事 (sự) + 在 (tại) + 手 (thủ) + 頭 (đầu)Hán Việthữu sự tại thủ đầuCấu tạo有 + 事 + 在 + 手 + 頭 · hữu + sự + tại + thủ + đầu nghĩa thành phần: hữu + sự + tại + thủ + đầu Nghĩa EngCihui have on