有企業心地 hữu xí nghiệp tâm địa Hán Việt: hữu xí nghiệp tâm địa Tổng quan mạnh dạn Cấu tạo: 有 (hữu) + 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việthữu xí nghiệp tâm địaCấu tạo有 + 企 + 業 + 心 + 地 · hữu + xí + nghiệp + tâm + địa nghĩa thành phần: hữu + xí + nghiệp + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui mạnh dạn