有保存力的

hữu bảo tồn lực đích

Hán Việt: hữu bảo tồn lực đích

Tổng quan

nhà kính (trồng cây), (như) conservatoire để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì, thuốc phòng bênh, biện pháp phòng giữ, (hoá học) chất phòng phân hu

Cấu tạo: (hữu) + (bảo) + (tồn) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà kính (trồng cây), (như) conservatoire để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì, thuốc phòng bênh, biện pháp phòng giữ, (hoá học) chất phòng phân hu