有保持力的

hữu bảo trì lực đích

Hán Việt: hữu bảo trì lực đích

Tổng quan

giữ lại, cầm lại, dai, lâu (trí nhớ)

Cấu tạo: (hữu) + (bảo) + (trì) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ lại, cầm lại, dai, lâu (trí nhớ)