有償付能力

yǒu cháng fù néng lì hữu thường phó năng lực

Hán Việt: hữu thường phó năng lực · Pinyin: yǒu cháng fù néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thường) + (phó) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有償付能力 ǒu chángfù nénglì v.o. 1. be solvent 2. be loan-worthy