有先見之明
hữu tiên kiến chi minh
Hán Việt: hữu tiên kiến chi minh · Pinyin: yǒu xiān jiàn zhī míng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 有先見之明 ǒu xiānjiànzhīmíng v.o. far-sighted; prescient
Hán Việt: hữu tiên kiến chi minh · Pinyin: yǒu xiān jiàn zhī míng