有兩個頭的 hữu lưỡng cá đầu đích Hán Việt: hữu lưỡng cá đầu đích Tổng quan động vật hai đầu Cấu tạo: 有 (hữu) + 兩 (lưỡng) + 個 (cá) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việthữu lưỡng cá đầu đíchCấu tạo有 + 兩 + 個 + 頭 + 的 · hữu + lưỡng + cá + đầu + đích nghĩa thành phần: hữu + lưỡng + cá + đầu + đích Nghĩa ViệtCihui động vật hai đầu