有共同利益 hữu cộng đồng lợi ích Hán Việt: hữu cộng đồng lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 共 (cộng) + 同 (đồng) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việthữu cộng đồng lợi íchCấu tạo有 + 共 + 同 + 利 + 益 · hữu + cộng + đồng + lợi + ích nghĩa thành phần: hữu + cộng + đồng + lợi + ích Nghĩa EngCihui share common interest