有分解力的

hữu phân giải lực đích

Hán Việt: hữu phân giải lực đích

Tổng quan

để phân giải, để dung giải, có sức phân giải, có sức dung giải

Cấu tạo: (hữu) + (phân) + (giải) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để phân giải, để dung giải, có sức phân giải, có sức dung giải