有創造力的 hữu sang tạo lực đích Hán Việt: hữu sang tạo lực đích Tổng quan sáng tạo Cấu tạo: 有 (hữu) + 創 (sang) + 造 (tạo) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việthữu sang tạo lực đíchCấu tạo有 + 創 + 造 + 力 + 的 · hữu + sang + tạo + lực + đích nghĩa thành phần: hữu + sang + tạo + lực + đích Nghĩa ViệtCihui sáng tạo