有利害關係 yǒu lì hài guān xi · hữu lợi hại quan hệ Hán Việt: hữu lợi hại quan hệ · Pinyin: yǒu lì hài guān xi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 害 (hại) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinyǒu lì hài guān xiHán Việthữu lợi hại quan hệCấu tạo有 + 利 + 害 + 關 + 係 · hữu + lợi + hại + quan + hệ nghĩa thành phần: hữu + lợi + hại + quan + hệ