有利於環境 yǒu lì yú huán jìng · hữu lợi vu hoàn cảnh Hán Việt: hữu lợi vu hoàn cảnh · Pinyin: yǒu lì yú huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 於 (vu) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinyǒu lì yú huán jìngHán Việthữu lợi vu hoàn cảnhCấu tạo有 + 利 + 於 + 環 + 境 · hữu + lợi + vu + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: hữu + lợi + vu + hoàn + cảnh