有利的地位 hữu lợi đích địa vị Hán Việt: hữu lợi đích địa vị Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việthữu lợi đích địa vịCấu tạo有 + 利 + 的 + 地 + 位 · hữu + lợi + đích + địa + vị nghĩa thành phần: hữu + lợi + đích + địa + vị Nghĩa EngCihui pole position