有制定權的
hữu chế định quyền đích
Hán Việt: hữu chế định quyền đích
Tổng quan
enactive clauses (như) enacting_clauses
Cấu tạo: 有 (hữu) + 制 (chế) + 定 (định) + 權 (quyền) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui enactive clauses (như) enacting_clauses