有制定权的

hữu chế định quyền đích

Hán Việt: hữu chế định quyền đích

Tổng quan

enactive clauses (như) enacting_clauses

Cấu tạo: 有 (hữu) + 制 (chế) + 定 (định) + 權 (quyền) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có quyền ban hành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enactive