有刺的木柵 hữu thứ đích mộc sách Hán Việt: hữu thứ đích mộc sách Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 刺 (thứ) + 的 (đích) + 木 (mộc) + 柵 (sách)Hán Việthữu thứ đích mộc sáchCấu tạo有 + 刺 + 的 + 木 + 柵 · hữu + thứ + đích + mộc + sách nghĩa thành phần: hữu + thứ + đích + mộc + sách Nghĩa EngCihui zareba