有前瞻性的

hữu tiền chiêm tính đích

Hán Việt: hữu tiền chiêm tính đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tiền) + (chiêm) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui proactive