有千里眼的 hữu thiên lí nhãn đích Hán Việt: hữu thiên lí nhãn đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 千 (thiên) + 里 (lí) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Hán Việthữu thiên lí nhãn đíchCấu tạo有 + 千 + 里 + 眼 + 的 · hữu + thiên + lí + nhãn + đích nghĩa thành phần: hữu + thiên + lí + nhãn + đích Nghĩa EngCihui second-sighted