有千里眼的

hữu thiên lí nhãn đích

Hán Việt: hữu thiên lí nhãn đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (lí) + (nhãn) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui second-sighted