有髮頭陀寺

yǒu fā tóu tuó sì hữu phát đầu đà tự

Hán Việt: hữu phát đầu đà tự · Pinyin: yǒu fā tóu tuó sì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phát) + (đầu) + (đà) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时对太学的戏称。因其斋舍简朴﹐生活清苦如僧寺﹐故云。