有口難言
hữu khẩu nan ngôn
Hán Việt: hữu khẩu nan ngôn · Pinyin: yǒu kǒu nán yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 言:说。虽然有嘴,但话难以说出口。指有话不便说或不敢说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有话不敢说或不便说。
- Tân Hoa Tự Điển 言说。虽然有嘴,但话难以说出口。指有话不便说或不敢说。
Eng
- Cihui 有口難言 ǒukǒunányán f.e. find it hard to bring up a matter