百辞莫辩

bǎi cí mò biànbách từ mạc biện

Hán Việt: bách từ mạc biện · Pinyin: bǎi cí mò biàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用任何话语都无法辩白。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

費盡言詞也無法辯解。如:「由於父母既有的成見,使得他百辭莫辯,無法澄清這場誤會。」

Cấu tạo: 百 (bách) + 辭 (từ) + 莫 (mạc) + 辯 (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用任何话语都无法辩白。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

有口难言 · 百口莫辩