有名無實的

hữu danh vô thật đích

Hán Việt: hữu danh vô thật đích

Tổng quan

(thuộc) tên; danh, chỉ có tên; danh nghĩa; hư, nhỏ bé không đáng kể, (ngôn ngữ học) danh từ, như danh từ, giống danh t giữ chức, danh nghĩa, người giữ chức, người giữ chức vụ danh nghĩa

Cấu tạo: (hữu) + (danh) + (vô) + (thật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tên; danh, chỉ có tên; danh nghĩa; hư, nhỏ bé không đáng kể, (ngôn ngữ học) danh từ, như danh từ, giống danh t giữ chức, danh nghĩa, người giữ chức, người giữ chức vụ danh nghĩa