有名無實地 hữu danh vô thật địa Hán Việt: hữu danh vô thật địa Tổng quan trên danh nghĩa Cấu tạo: 有 (hữu) + 名 (danh) + 無 (vô) + 實 (thật) + 地 (địa)Hán Việthữu danh vô thật địaCấu tạo有 + 名 + 無 + 實 + 地 · hữu + danh + vô + thật + địa nghĩa thành phần: hữu + danh + vô + thật + địa Nghĩa ViệtCihui trên danh nghĩa