有迴旋餘地 hữu hồi toàn dư địa Hán Việt: hữu hồi toàn dư địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 餘 (dư) + 地 (địa)Hán Việthữu hồi toàn dư địaCấu tạo有 + 迴 + 旋 + 餘 + 地 · hữu + hồi + toàn + dư + địa nghĩa thành phần: hữu + hồi + toàn + dư + địa Nghĩa EngCihui have leeway