有地方色彩

hữu địa phương sắc thải

Hán Việt: hữu địa phương sắc thải

Tổng quan

sự gắn bó với địa phương; chủ nghĩa địa phương, tiếng địa phương; phong tục tập quan địa phương, tính chất địa phương, thói quê kệch

Cấu tạo: (hữu) + (địa) + (phương) + (sắc) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gắn bó với địa phương; chủ nghĩa địa phương, tiếng địa phương; phong tục tập quan địa phương, tính chất địa phương, thói quê kệch