有天沒日頭

yǒu tiān méi rì tóu hữu thiên một nhật đầu

Hán Việt: hữu thiên một nhật đầu · Pinyin: yǒu tiān méi rì tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (một) + (nhật) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无稽言行。同“有天无日”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"有天无日"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无稽言行。同有天无日”。