有天無日頭

yǒu tiān wú rì tóu hữu thiên vô nhật đầu

Hán Việt: hữu thiên vô nhật đầu · Pinyin: yǒu tiān wú rì tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (vô) + (nhật) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻黑暗無公理。《初刻拍案驚奇》卷三六:「說話的,若如此,真是有天無日頭的事了。」也作「有天沒日頭」、「有天無日」。