有奶便認娘
hữu nãi tiện nhận nương
Hán Việt: hữu nãi tiện nhận nương · Pinyin: yǒu nǎi biàn rèn niáng
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 奶 (nãi) + 便 (tiện) + 認 (nhận) + 娘 (nương)
Hán Việt: hữu nãi tiện nhận nương · Pinyin: yǒu nǎi biàn rèn niáng
Cấu tạo: 有 (hữu) + 奶 (nãi) + 便 (tiện) + 認 (nhận) + 娘 (nương)