有奶便認娘

yǒu nǎi biàn rèn niáng hữu nãi tiện nhận nương

Hán Việt: hữu nãi tiện nhận nương · Pinyin: yǒu nǎi biàn rèn niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nãi) + 便 (tiện) + (nhận) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"有奶便是娘"。