有如演戲的

hữu như diễn hí đích

Hán Việt: hữu như diễn hí đích

Tổng quan

(thuộc) đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch, đạo đức giả, có vẻ đóng kịch

Cấu tạo: (hữu) + (như) + (diễn) + (hí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch, đạo đức giả, có vẻ đóng kịch