有孔展覽板

hữu khổng triển lãm bản

Hán Việt: hữu khổng triển lãm bản

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khổng) + (triển) + (lãm) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有孔展覽板 ǒukǒng zhǎnlǎnbǎn n. pegboard M:²kuài