有定的冠詞 hữu định đích quan từ Hán Việt: hữu định đích quan từ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 定 (định) + 的 (đích) + 冠 (quan) + 詞 (từ)Hán Việthữu định đích quan từCấu tạo有 + 定 + 的 + 冠 + 詞 · hữu + định + đích + quan + từ nghĩa thành phần: hữu + định + đích + quan + từ Nghĩa EngCihui 有定的冠詞 ǒudìng de guàncí n. <lg.> definite article