有審判能力

yǒu shěn pàn néng lì hữu thẩm phán năng lực

Hán Việt: hữu thẩm phán năng lực · Pinyin: yǒu shěn pàn néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thẩm) + (phán) + (năng) + (lực)