有害身體的

hữu hại thân thể đích

Hán Việt: hữu hại thân thể đích

Tổng quan

không hợp vệ sinh, không lành, độc, không lành mạnh

Cấu tạo: (hữu) + (hại) + (thân) + (thể) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hợp vệ sinh, không lành, độc, không lành mạnh