有對話能力 yǒu duì huà néng lì · hữu đối thoại năng lực Hán Việt: hữu đối thoại năng lực · Pinyin: yǒu duì huà néng lì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 對 (đối) + 話 (thoại) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinyǒu duì huà néng lìHán Việthữu đối thoại năng lựcCấu tạo有 + 對 + 話 + 能 + 力 · hữu + đối + thoại + năng + lực nghĩa thành phần: hữu + đối + thoại + năng + lực