有小刻點的

hữu tiểu khắc điểm đích

Hán Việt: hữu tiểu khắc điểm đích

Tổng quan

(động vật học) có đốm nhỏ, (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)

Cấu tạo: (hữu) + (tiểu) + (khắc) + (điểm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) có đốm nhỏ, (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)