有小紐結的 hữu tiểu nữu kết đích Hán Việt: hữu tiểu nữu kết đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 小 (tiểu) + 紐 (nữu) + 結 (kết) + 的 (đích)Hán Việthữu tiểu nữu kết đíchCấu tạo有 + 小 + 紐 + 結 + 的 · hữu + tiểu + nữu + kết + đích nghĩa thành phần: hữu + tiểu + nữu + kết + đích Nghĩa EngCihui kinkled