有小紐結的

hữu tiểu nữu kết đích

Hán Việt: hữu tiểu nữu kết đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tiểu) + (nữu) + (kết) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kinkled