有山形牆的

hữu san hình tường đích

Hán Việt: hữu san hình tường đích

Tổng quan

có đầu hồi; giống hình đầu hồi

Cấu tạo: (hữu) + (san) + (hình) + (tường) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có đầu hồi; giống hình đầu hồi