有希望的人

hữu hi vọng đích nhân

Hán Việt: hữu hi vọng đích nhân

Tổng quan

người đến, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng, bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...

Cấu tạo: (hữu) + (hi) + (vọng) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đến, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng, bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...