有常识地

hữu thường thức địa

Hán Việt: hữu thường thức địa

Tổng quan

một cách hợp lý

Cấu tạo: 有 (hữu) + 常 (thường) + 識 (thức) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sensibly

Từ liên quan

Gần nghĩa

有常识