有應變才能 hữu ứng biến tài năng Hán Việt: hữu ứng biến tài năng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 應 (ứng) + 變 (biến) + 才 (tài) + 能 (năng)Hán Việthữu ứng biến tài năngCấu tạo有 + 應 + 變 + 才 + 能 · hữu + ứng + biến + tài + năng nghĩa thành phần: hữu + ứng + biến + tài + năng Nghĩa EngCihui rise the emergency