有影響的人
hữu ảnh hưởng đích nhân
Hán Việt: hữu ảnh hưởng đích nhân
Tổng quan
ảnh hưởng, tác dụng, uy thế, thế lực, người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng, người có thế lực
Cấu tạo: 有 (hữu) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui ảnh hưởng, tác dụng, uy thế, thế lực, người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng, người có thế lực