有很大關係 hữu ngận đại quan hệ Hán Việt: hữu ngận đại quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 很 (ngận) + 大 (đại) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việthữu ngận đại quan hệCấu tạo有 + 很 + 大 + 關 + 係 · hữu + ngận + đại + quan + hệ nghĩa thành phần: hữu + ngận + đại + quan + hệ Nghĩa EngCihui make difference